| SD100 | 100.000đ /30 ngày | 2GB/ngày (60GB) Đại trà · Dễ đăng ký | |
| SD135 | 135.000đ /30 ngày | 5GB/ngày (150GB) Tặng TV360 Basic | |
| SD150 | 150.000đ /30 ngày | 4GB/ngày (120GB) Data thuần | |
| SD125T | 125.000đ /30 ngày | 10GB/ngày (300GB) Ưu đãi khu vực / thuê bao đủ điều kiện | |
| 5G135N | 135.000đ /30 ngày | 6GB/ngày (180GB) Ưu đãi cao · Có điều kiện | |
| 5G150N | 150.000đ /30 ngày | 8GB/ngày (240GB) Data rất lớn · Có điều kiện | |
| 5G150 | 150.000đ /30 ngày | 6GB/ngày (180GB) 5G đại trà | |
| 5GMAX200 | 200.000đ /30 ngày | 8GB/ngày (240GB) Data lớn · Gói cao cấp | |
| V120B | 120.000đ /30 ngày | 1.5GB/ngày Nội mạng <10P/cuộc · 50P ngoại mạng | |
| 5G130B | 130.000đ /30 ngày | 2GB/ngày Nội mạng <10P/cuộc · 50P ngoại mạng | |
| V150B | 150.000đ /30 ngày | 2GB/ngày Nội mạng <10P/cuộc · 80P ngoại mạng | |
| V160B | 160.000đ /30 ngày | 4GB/ngày Nội mạng <10P/cuộc · 100P ngoại mạng | |
| V180B | 180.000đ /30 ngày | 6GB/ngày Nội mạng <10P/cuộc · 100P ngoại mạng | |
| V200B | 200.000đ /30 ngày | 8GB/ngày Nội mạng <20P/cuộc · 100P ngoại mạng | |
| 5G160B | 160.000đ /30 ngày | 4GB/ngày Nội mạng <10P/cuộc · 100P ngoại mạng | |
| 5G180B | 180.000đ /30 ngày | 6GB/ngày Nội mạng <10P/cuộc · 100P ngoại mạng | |
| 5G230B | 230.000đ /30 ngày | 8GB/ngày Nội mạng <20P/cuộc · 150P ngoại mạng | |
| 5G280B | 280.000đ /30 ngày | 10GB/ngày Nội mạng <20P/cuộc · 200P ngoại mạng | |
| 5G330B | 330.000đ /30 ngày | 12GB/ngày Nội mạng <20P/cuộc · 300P ngoại mạng | |
| 5G380B | 380.000đ /30 ngày | 15GB/ngày Nội mạng <20P/cuộc · 300P ngoại mạng | |
| 5G480B | 480.000đ /30 ngày | 20GB/ngày Nội mạng <20P/cuộc · 300P ngoại mạng | |
| T15K | 15K /7 ngày | 25GB TikTok | |
| YT15K | 15K /7 ngày | 25GB YouTube | |
| FB15K | 15K /7 ngày | 25GB Facebook + Messenger | |
| T50K | 50K /30 ngày | 50GB TikTok | |
| YT50K | 50K /30 ngày | 50GB YouTube | |
| FB50K | 50K /30 ngày | 50GB Facebook + Messenger | |
| MXH100 | 100K /30 ngày | Free TikTok, YouTube, Facebook + 30GB Data Internet | |
| MXH120 | 120K /30 ngày | 1GB/ngày + Free TikTok, YouTube, Facebook · 30 phút ngoại mạng | |
| MXH150 | 150K /30 ngày | 1.5GB/ngày + Free TikTok, YouTube, Facebook · 50 phút ngoại mạng | |
| 5GMXH200 | 200K /30 ngày | 2GB/ngày + Free TikTok, YouTube, Facebook · 50 phút ngoại mạng | |
| 5GMXH230 | 230K /30 ngày | 3GB/ngày + Free TikTok, YouTube, Facebook · 50 phút ngoại mạng | |
| MP30X | 30.000đ /30 ngày | 500P Viettel Cuộc <10P · DS ưu đãi | |
| MP50S | 50.000đ /30 ngày | 400P Viettel + 20P ngoại Cần kiểm tra thực tế | |
| MP70X | 70.000đ /30 ngày | 1.000P Viettel Cuộc <20P · DS ưu đãi | |
| MP90S | 90.000đ /30 ngày | 600P Viettel + 40P ngoại Cần kiểm tra thực tế | |
| 12SD100 | 1.200.000đ /360 ngày | 2GB/ngày · Ưu đãi được cấp theo chu kỳ của gói | |
| 12T5G125 | 1.500.000đ /360 ngày | 500GB/tháng · SIM từ 2025 hoặc thuộc danh sách áp dụng | |
| GICMI | 100.000đ /30 ngày | 1.5GB/ngày · Ưu đãi TikTok, YouTube, Facebook, Messenger · HSSV 6–22 tuổi | |
| GIC125N | 125.000đ /30 ngày | 10GB/ngày · Học sinh, sinh viên 6–22 tuổi | |